胸膜炎

胸膜炎
xiōngyán
hung mạc viêm

viêm màng phổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm màng phổi

    • Anh ấy bị viêm màng phổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.