胸肉

胸肉
xiōngròu
hung nhục

thịt ức (ức bò, ức gà,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt ức (ức bò, ức gà,...)

    • Tôi thích ăn ức gà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.