胸中

胸中
xiōngzhōng
hung trung

trong lòng; trong tâm trí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trong lòng; trong tâm trí

    • Trong lòng anh ấy có rất nhiều ý tưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.