胶鞋

胶鞋
jiāoxié
giao hài

giày cao su; ủng cao su

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giày cao su; ủng cao su

    • Đôi giày cao su này rất thoải mái.

  2. danh từ

    giày cao su; ủng cao su

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.