胶轮

胶轮
jiāolún
giao luân

bánh cao su; lốp xe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh cao su; lốp xe

    • Chiếc xe này dùng lốp cao su.

  2. danh từ

    bánh xe cao su; lốp cao su

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.