胶着

胶着
jiāozhuó
giao trước

dính chặt; (bóng) giằng co; bế tắc

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dính chặt; (bóng) giằng co; bế tắc

    • Dính chặt vào nhau.

  2. động từ

    giằng co; bế tắc; giậm chân tại chỗ

    • Trận đấu bước vào thế bế tắc.

  3. động từ

    bế tắc; giằng co; đình trệ

    • Giao thông tắc nghẽn, chúng tôi đã đến muộn.

  4. động từ

    dính chặt; keo dính; (bóng) giằng co; bế tắc

    • Từ này dính chặt vào nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.