胶束

胶束
jiāoshù
giao thúc

hạt mixen; mixen (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt mixen; mixen (hóa học)

    • Micelle là một cấu trúc nano.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.