胶木

胶木
jiāo
giao mộc

nhựa bakelit; nhựa phenolic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa bakelit; nhựa phenolic

    • Bakelite là một loại nhựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.