胶布

胶布
jiāo
giao bố

băng dán; băng keo

4 nghĩa#33817
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    băng dán; băng keo

    • Làm ơn cho tôi một miếng băng dính.

  2. danh từ

    băng dính; băng y tế

    • Bạn có cần băng dán không?

  3. danh từ

    băng dính; băng keo

  4. danh từ

    vải cao su; băng keo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.