胰腺炎

胰腺炎
xiànyán
di tuyến viêm

viêm tụy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm tụy

    • Anh ấy bị viêm tụy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.