- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
Tụy là một cơ quan của động vật.
xà phòng (khẩu ngữ địa phương)
Tôi dùng xà phòng rửa tay.
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
tụy (của động vật nuôi); xà phòng (khẩu ngữ phương ngôn)
Tụy là một cơ quan của động vật.
xà phòng (khẩu ngữ địa phương)
Tôi dùng xà phòng rửa tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.