胡椒

胡椒
jiāo
hồ tiêu

hạt tiêu; hồ tiêu

1 nghĩa#15355
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt tiêu; hồ tiêu

    • Món này có tiêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.