胡桃

胡桃
táo
hồ đào

quả óc chó; hạt đào (Juglans regia)

1 nghĩa#18610
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quả óc chó; hạt đào (Juglans regia)

    • Quả óc chó là một loại hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.