胞浆

胞浆
bāojiāng
bào tương

tế bào chất; bào tương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào chất; bào tương

    • Bào tương là một thành phần quan trọng của tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.