胞宫

胞宫
bāogōng
bào cung

tử cung; dạ con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tử cung; dạ con

    • Tử cung là cơ quan sinh sản của phụ nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.