胚芽

胚芽
pēi
phôi nha

mầm phôi; phôi nha; mầm cây

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mầm phôi; phôi nha; mầm cây

    • Mầm lúa mì rất bổ dưỡng.

  2. danh từ

    mầm phôi; mầm non

  3. danh từ

    mầm phôi; phôi nha

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.