胚泡

胚泡
pēipào
phôi phao

túi phôi; phôi nang (sinh học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi phôi; phôi nang (sinh học)

    • Phôi nang là phôi sớm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.