胎生

胎生
tāishēng
thai sinh

sinh con (đẻ con); thai sinh (thú đẻ con trực tiếp, không qua trứng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh con (đẻ con); thai sinh (thú đẻ con trực tiếp, không qua trứng)

    • Động vật thai sinh là động vật có vú.

  2. danh từ

    sinh con (đẻ con); thai sinh (sinh sản hữu tính)

    • Động vật thai sinh là động vật sinh con trực tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.