Tới nội dung chính

背诵

背诵
bèisòng
bối tụng

học thuộc lòng; đọc thuộc lòng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33779
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    học thuộc lòng; đọc thuộc lòng

    • 。

      Anh ấy đang đọc thuộc lòng một bài thơ.

  2. 貳动động từ

    học thuộc lòng; đọc thuộc lòng

    • 。

      Anh ấy có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.

背
bēi
bối
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu