背榜

背榜
bēibǎng
bối bảng

đứng bét bảng; xếp cuối trong kỳ thi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng bét bảng; xếp cuối trong kỳ thi

    • Anh ấy đã trượt bài kiểm tra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.