背对

背对
bèiduì
bối đối

quay lưng về phía; đứng quay lưng lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quay lưng về phía; đứng quay lưng lại

    • Anh ấy quay lưng về phía tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.