Tới nội dung chính

背书

背书
bèishū
bối thư

học thuộc lòng; đọc thuộc; (bóng) bảo lãnh; chứng thực

3 nghĩa#45100
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    học thuộc lòng; đọc thuộc; (bóng) bảo lãnh; chứng thực

    • 。

      Anh ấy đang học thuộc lòng.

  2. 貳动động từ

    bảo lãnh; chứng thực; ký hậu (séc); học thuộc lòng

    • 。

      Anh ấy đã ủng hộ ứng cử viên đó.

  3. 參动động từ

    bảo chứng; chứng thực; (học) thuộc lòng; ký hậu (ngân phiếu)

    • 。

      Anh ấy đã ủng hộ quyết định của tôi.

背
bēi
bối
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu