胄裔

胄裔
zhòu
trụ duệ

dòng dõi; con cháu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng dõi; con cháu

    • Họ là hậu duệ của gia tộc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.