胃病

胃病
wèibìng
vị bệnh

bệnh dạ dày

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh dạ dày

    • Anh ấy bị bệnh dạ dày.

  2. danh từ

    bệnh dạ dày

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng, ô vuông)HỘI Ý
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ

Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.