育有

育有
yǒu
dục hữu

có (con); nuôi dưỡng (con cái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có (con); nuôi dưỡng (con cái)

    • Cô ấy có ba đứa con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.