肯特

肯特
Kěn
khẳng đặc

Khẳng Đặc (hạt Kent, Anh)

1 nghĩa#8291
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khẳng Đặc (hạt Kent, Anh)

    英国南部的一个郡;位于伦敦东边Yīngguó nánbù de yīgè jùn; wèiyú Lúndūn dōngbiān

    • Kent là một hạt của Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.