股息

股息
cổ tức

cổ tức; lợi tức cổ phần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cổ tức; lợi tức cổ phần

    • Công ty đã trả cổ tức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.