肚痛

肚痛
tòng
đỗ thống

đau bụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đau bụng

    • Tôi bị đau bụng, không thể ăn cơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.