肌理

肌理
cơ lý

kết cấu bề mặt; vân (da, bề mặt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kết cấu bề mặt; vân (da, bề mặt)

    • Chất liệu vải này có kết cấu rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.