- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thịt bò thăn sườn; bít tết ribeye
thịt bò thăn sườn; bít tết ribeye
Tôi thích ăn bít tết sườn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thịt bò thăn sườn; bít tết ribeye
thịt bò thăn sườn; bít tết ribeye
Tôi thích ăn bít tết sườn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.