肋木

肋木
lèi
lặc mộc

thanh xà tường (dụng cụ thể dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh xà tường (dụng cụ thể dục)

    • Xà kép là dụng cụ thể dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.