- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
Thịt ở cửa hàng thịt này rất tươi.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
cửa hàng thịt; tiệm bán thịt
Thịt ở cửa hàng thịt này rất tươi.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.