肉身

肉身
ròushēn
nhục thân

thân xác; thể xác; nhục thân

1 nghĩa#23500
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân xác; thể xác; nhục thân

    • Anh ấy đã không còn thân xác nữa rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.