- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
nước dùng thịt; canh thịt
nước dùng thịt; canh thịt
Bát canh thịt này rất ngon.
nước dùng thịt; canh thịt
nước dùng thịt; canh thịt
nước dùng thịt; canh thịt
Bát canh thịt này rất ngon.
nước dùng thịt; canh thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.