肉汤

肉汤
ròutāng
nhục thang

nước dùng thịt; canh thịt

2 nghĩa#36814
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước dùng thịt; canh thịt

    • Bát canh thịt này rất ngon.

  2. danh từ

    nước dùng thịt; canh thịt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.