联邦制

联邦制
liánbāngzhì
liên bang chế

liên bang; liên hiệp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liên bang; liên hiệp

    • Chế độ liên bang là một loại thể chế chính trị.

  2. danh từ

    thể chế liên bang; chế độ liên bang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.