联运票

联运票
liányùnpiào
liên vận phiếu

vé liên vận; vé chuyển tuyến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé liên vận; vé chuyển tuyến

    • Xin hãy cho tôi một vé liên vận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.