联络簿

联络簿
liánluò
liên lạc bạ

sổ liên lạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ liên lạc

    • Xin hãy đưa sổ liên lạc cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.