联络官

联络官
liánluòguān
liên lạc quan

sĩ quan liên lạc; cán bộ liên lạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sĩ quan liên lạc; cán bộ liên lạc

    • Anh ấy là sĩ quan liên lạc của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.