Tới nội dung chính

联络人

联络人
liánluòrén
liên lạc nhân

người liên lạc; đầu mối liên hệ

1 nghĩa#21178
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người liên lạc; đầu mối liên hệ

    • ,?

      Xin hỏi, người liên lạc là ai?

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu