联络人

联络人
liánluòrén
liên lạc nhân

người liên lạc; đầu mối liên hệ

1 nghĩa#21178
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người liên lạc; đầu mối liên hệ

    • Xin hỏi, người liên lạc là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.