Tới nội dung chính

联欢

联欢
liánhuān
liên hoan

liên hoan; giao lưu vui vẻ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liên hoan; giao lưu vui vẻ

    • !

      Chúng ta cùng liên hoan nhé!

  2. 貳名danh từ

    liên hoan; vui chơi giao lưu

    • 。

      Chúng tôi đã tổ chức một buổi liên hoan.

  3. 參名danh từ

    tiệc; tụ họp

    • 。

      Chúng tôi có một buổi liên hoan.

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu