联名

联名
liánmíng
liên danh

ký chung; liên danh; đồng ký tên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ký chung; liên danh; đồng ký tên

    • Họ đã cùng ký một lá thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.