联保

联保
liánbǎo
liên bảo

bảo lãnh liên đới; bảo đảm chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảo lãnh liên đới; bảo đảm chung

    • Bảo lãnh liên đới là một hình thức bảo lãnh tài chính phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.