联产

联产
liánchǎn
liên sản

liên kết sản xuất; hợp tác sản xuất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liên kết sản xuất; hợp tác sản xuất

    • Công ty chúng tôi liên doanh sản xuất với họ.

  2. danh từ

    sản xuất liên kết; sản xuất hợp tác

    • Chế độ trách nhiệm khoán sản phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.