职能

职能
zhínéng
chức năng

chức năng; chức trách

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#48985
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chức năng; chức trách

    • Chức năng của bộ phận này là gì?

  2. danh từ

    chức năng; vai trò

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.