Tới nội dung chính

聋哑

聋哑
lóngyǎ
lung á

câm điếc; điếc và câm

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    câm điếc; điếc và câm

聋
lóng
lung
BỘ THỦ⽿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu