/
耽忧
耽忧
đam ưu
lo lắng; lo âu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lo lắng; lo âu(kế thừa)
中感到不安或害怕,心里很担心gǎndào bù ān huòzhě hàipà, xīnli hěn dānxin
- 。
Bạn không cần phải lo lắng.
- 貳动động từ
lo lắng; lo âu; lo ngại(kế thừa)
中感到忧虑、不安gǎndào yōulǜ、búānquán
- 。
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
耽忧
Phồn thể耽憂
đam ưu
lo lắng; lo âu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lo lắng; lo âu(kế thừa)
中感到不安或害怕,心里很担心gǎndào bù ān huòzhě hàipà, xīnli hěn dānxin
- 。
Bạn không cần phải lo lắng.
- 貳动động từ
lo lắng; lo âu; lo ngại(kế thừa)
中感到忧虑、不安gǎndào yōulǜ、búānquán
- 。
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)