耻骂

耻骂
chǐ
sỉ mạ

quở trách; mắng mỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quở trách; mắng mỏ

    • Anh ta đã mắng chửi tên trộm đó.

  2. chế giễu; nhạo báng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.