耶稣光

耶稣光
guāng
gia tô quang

tia sáng crepuscular; tia nắng xuyên mây (ánh sáng chiếu qua kẽ mây như tia hào quang)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tia sáng crepuscular; tia nắng xuyên mây (ánh sáng chiếu qua kẽ mây như tia hào quang)

    • Những tia nắng xuyên qua mây, chiếu sáng mặt đất.

  2. danh từ

    tia nắng mặt trời (chiếu xuyên qua mây); tia sáng Chúa Giêsu (khẩu)

    • Những tia nắng xuyên qua những đám mây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.