耳温枪

耳温枪
ěrwēnqiāng
nhĩ ôn thương

nhiệt kế đo tai; máy đo nhiệt độ qua tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiệt kế đo tai; máy đo nhiệt độ qua tai

    • Nhiệt kế tai là dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.