耳廓

耳廓
ěrkuò
nhĩ khuếch

vành tai; tai ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vành tai; tai ngoài

    • Vành tai là phần bên ngoài của tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.